HSK 6
晕车
yùnchē动
say xe
to be carsick
妹妹每次坐长途车都会晕车。
Mèi mei měi cì zuò cháng tú chē dū huì yùn chē.
My younger sister gets carsick on every long bus ride.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.