HSK 6
轮
lún名动量
bánh xe; lượt
wheel; disk; ring; steamship; to take turns; to rotate; classifier for big round objects: disk, or recurring events: round, turn
比赛进入最后一轮。
Bǐ sài jìn rù zuì hòu yì lún.
The competition has entered its final round.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.