HSK 7-9
年轮
niánlún名
vòng tuổi cây
annual ring; growth ring
树干年轮记录着气候变化。
Shùgàn niánlún jìlù zhe qìhòubiànhuà.
The tree's growth rings record changes in climate.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.