HSK 6
绿化
lǜhuà动
phủ xanh; trồng cây xanh
to make green with plants; to reforest; (Internet slang) Islamization
城市正在加强街道绿化。
Chéng shì zhèng zài jiā qiáng jiē dào lǜ huà.
The city is improving the planting along its streets.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.