HSK 6
货车
huòchē名
xe tải; toa chở hàng
truck; van; freight wagon
一辆货车停在仓库门口。
Yí liàng huò chē tíng zài cāng kù mén kǒu.
A truck is parked outside the warehouse.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.