HSK 6
订婚
dìnghūn动
đính hôn
to get engaged
他们打算明年春天订婚。
Tā men dǎ suàn míng nián chūn tiān dìng hūn.
They plan to get engaged next spring.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.