HSK 6
订单
dìngdān名
đơn đặt hàng
(purchase) order
客户刚取消了一份订单。
Kè hù gāng qǔ xiāo le yí fèn dìng dān.
The client just canceled an order.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.