HSK 1
我
wǒ代
tôi; mình
I; me; my
我现在是大学生了。
Wǒ xiànzài shì dàxuéshēng le.
I am a university student now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
tôi; mình
I; me; my
我现在是大学生了。
Wǒ xiànzài shì dàxuéshēng le.
I am a university student now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.