HSK 6
耳环
ěrhuán名
hoa tai
earring
姐姐戴着一对银耳环。
Jiě jie dài zhe yí duì yín ěr huán.
My older sister is wearing a pair of silver earrings.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.