HSK 6
编辑
biānjí动名
biên tập; biên tập viên
to edit; to compile; editor; compiler
编辑正在修改这篇稿子。
Biān jí zhèng zài xiū gǎi zhè piān gǎo zi.
The editor is revising this manuscript.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.