HSK 7-9
编剧
biānjù动名
biên kịch; viết kịch bản
to write a play; scenario; dramatist; screenwriter
这部短片由年轻编剧创作。
Zhè bù duǎn piàn yóu nián qīng biān jù chuàng zuò.
This short film was created by a young screenwriter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.