HSK 6
编
biān动
biên soạn; đan; sắp xếp
to weave; to plait; to organize; to group
奶奶用竹条编了一个篮子。
Nǎi nai yòng zhú tiáo biān le yí gè lán zi.
Grandma wove a basket from strips of bamboo.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.