HSK 7-9
编排
biānpái动
sắp xếp; biên tập
to arrange; to lay out
这场演出的节目由她编排。
Zhè chǎng yǎn chū de jié mù yóu tā biān pái.
She arranged the program for this performance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.