HSK 6
率
lǜ后缀
tỷ lệ; suất
(bound form) ratio; rate; proportion
今年产品合格率提高了。
Jīn nián chǎn pǐn hé gé lǜ tí gāo le.
The product qualification rate has risen this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.