HSK 6
精心
jīngxīn形
tỉ mỉ; kỹ lưỡng
with utmost care; fine; meticulous; detailed
母亲精心准备了生日晚餐。
Mǔ qīn jīng xīn zhǔn bèi le shēng rì wǎn cān.
Mother carefully prepared a birthday dinner.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.