HSK 6
移民
yímín动名
di cư; người nhập cư
to immigrate; to migrate; emigrant; immigrant
这些移民逐渐适应了当地生活。
Zhè xiē yí mín zhú jiàn shì yìng le dāng dì shēng huó.
These immigrants gradually adapted to local life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.