HSK 5
移动
yídòng动
di chuyển; di động
to move; movement; migration; mobile
请不要随意移动这些设备。
Qǐng bú yào suí yì yí dòng zhè xiē shè bèi.
Please do not move this equipment casually.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.