HSK 6
短缺
duǎnquē动
thiếu hụt
shortage
山区雨季容易出现用水短缺。
Shān qū yǔ jì róng yì chū xiàn yòng shuǐ duǎn quē.
Mountain areas often face water shortages during the rainy season.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.