HSK 6
痕迹
hénjì名
dấu vết; vết tích
vestige; mark; trace
雨水冲掉了地上的痕迹。
Yǔ shuǐ chōng diào le dì shàng de hén jì.
The rain washed away the marks on the ground.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.