HSK 7-9
绝迹
juéjì动
tuyệt tích; biến mất
to be eradicated; to vanish; extinct; to break off relations
这种鸟曾在该地区绝迹多年。
Zhè zhǒng niǎo céng zài gāi dì qū jué jì duō nián.
This bird had vanished from the region for many years.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.