HSK 6
病毒
bìngdú名
vi rút
virus
医生提醒大家预防病毒。
Yī shēng tí xǐng dà jiā yù fáng bìng dú.
The doctor reminded everyone to guard against the virus.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.