HSK 6
物体
wùtǐ名
vật thể; đồ vật
object; body; substance
这个物体表面看起来很光滑。
Zhè ge wù tǐ biǎo miàn kàn qǐ lái hěn guāng huá.
The surface of this object looks smooth.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.