HSK 6
点击
diǎnjī动
nhấp; bấm
to hit; to press; to strike (on the keyboard); to click (a web page button)
点击这个地方就能保存文件。
Diǎn jī zhè ge dì fang jiù néng bǎo cún wén jiàn.
Click this area to save the file.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.