HSK 6
典礼
diǎnlǐ名
nghi lễ
ceremony; celebration
毕业典礼将在学校举行。
Bì yè diǎn lǐ jiāng zài xué xiào jǔ xíng.
The graduation ceremony will be held at the school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.