HSK 6
消灭
xiāomiè动
tiêu diệt; xóa bỏ
to put an end to; to annihilate; to cause to perish; to perish
医生努力消灭伤口周围细菌。
Yī shēng nǔ lì xiāo miè shāng kǒu zhōu wéi xì jūn.
The doctor worked to eliminate bacteria around the wound.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.