HSK 6
流入
liúrù动
chảy vào; đổ vào
to flow into; inflow
外来资金不断流入这个市场。
Wài lái zī jīn bú duàn liú rù zhè ge shì chǎng.
Outside capital continues to flow into this market.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.