HSK 6
汇
huì动
chuyển tiền; hội tụ
to remit; to converge (of rivers); to exchange
三条小河在山脚汇成大河。
Sān tiáo xiǎo hé zài shān jiǎo huì chéng dà hé.
Three streams converge into a river at the foot of the mountain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.