HSK 7-9
汇聚
huìjù动
quy tụ; hội tụ
convergence; to come together
寒暖气流在峡谷上空汇聚。
Hán nuǎn qì liú zài xiá gǔ shàng kōng huì jù.
Warm and cold air currents converge above the canyon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.