HSK 7-9
汇合
huìhé动
hội tụ; gặp nhau
confluence; to converge; to join; to fuse
两条高速公路在城北汇合。
Liǎng tiáo gāo sù gōng lù zài chéng běi huì hé.
Two expressways converge north of the city.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.