HSK 6
毫米
háomǐ量
milimét
millimeter
这块玻璃厚五毫米。
Zhè kuài bō lí hòu wǔ háo mǐ.
This pane of glass is five millimeters thick.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.