HSK 5
大米
dàmǐ名
gạo
(husked) rice
这种大米煮出来很香。
Zhè zhǒng dà mǐ zhǔ chū lái hěn xiāng.
This rice smells wonderful when cooked.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.