HSK 3
米
mǐ量
mét; gạo
uncooked rice; meter (unit of length); (slang) Chinese yuan; surname Mi
这张桌子大概长两米。
Zhè zhāng zhuō zi dà gài cháng liǎng mǐ.
This table is about two meters long.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.