HSK 5
厘米
límǐ量
xentimét
centimeter
这支铅笔长十五厘米。
Zhè zhī qiān bǐ zhǎng shí wǔ lí mǐ.
This pencil is fifteen centimeters long.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.