HSK 6
模型
móxíng名
mô hình; khuôn mẫu
model; mold; matrix; pattern
学生亲手做了桥梁模型。
Xué shēng qīn shǒu zuò le qiáo liáng mó xíng.
The students made a model bridge themselves.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.