HSK 5
模糊
móhu形动
mơ hồ; mờ; làm mờ
vague; indistinct; fuzzy; to blur; to obscure; to confuse; to mix up
这张旧照片看起来很模糊。
Zhè zhāng jiù zhào piān kàn qǐ lái hěn mó hu.
This old photograph looks blurry.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.