HSK 6
档案
dàng’àn名
hồ sơ; lưu trữ
file; record; archive
这些旧档案保存得很好。
Zhè xiē jiù dàng àn bǎo cún de hěn hǎo.
These old records have been well preserved.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.