HSK 6
方位
fāngwèi名
phương hướng; vị trí
direction; points of the compass; bearing; position
指南针可以帮助判断方位。
Zhǐ nán zhēn kě yǐ bāng zhù pàn duàn fāng wèi.
A compass can help determine direction.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.