HSK 7-9
攻
gōng动
tấn công; nghiên cứu
to attack; to accuse; to study; (LGBT) top
队伍决定从东侧攻入城内。
Duì wǔ jué dìng cóng dōng cè gōng rù chéng nèi.
The force decided to attack the city from the east.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.