HSK 6
搜集
sōují动
thu thập; sưu tầm
to gather; to collect
记者正在搜集事故相关材料。
Jì zhě zhèng zài sōu jí shì gù xiāng guān cái liào.
The reporter is gathering material related to the accident.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.