HSK 5
集
jí名量
tập; tập hợp
to gather; to collect; collected works; classifier for sections of a TV series etc: episode
这部动画我已经看了三集。
Zhè bù dòng huà wǒ yǐ jīng kàn le sān jí.
I have watched three episodes of this animation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.