HSK 6
艘
sōu量
chiếc; con tàu
classifier for ships; Taiwan pr. sāo
港口里停着一艘白色货船。
Gǎng kǒu lǐ tíng zhe yì sōu bái sè huò chuán.
A white cargo ship is docked in the harbor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.