HSK 6
拜访
bàifǎng动
đến thăm
to pay a visit; to call on
明天我们去拜访那位老教授。
Míng tiān wǒ men qù bài fǎng nà wèi lǎo jiào shòu.
We will visit that senior professor tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.