HSK 6
崇拜
chóngbài动
sùng bái; ngưỡng mộ
to worship; adoration
弟弟很崇拜那位篮球明星。
Dì di hěn chóng bài nà wèi lán qiú míng xīng.
My younger brother admires that basketball star.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.