HSK 6
投诉
tóusù动
khiếu nại; phàn nàn
to lodge a complaint
我已向客服投诉送货太慢。
Wǒ yǐ xiàng kè fú tóu sù sòng huò tài màn.
I complained to customer service about the slow delivery.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.