HSK 6
投票
tóupiào动
bỏ phiếu
to vote; to cast a vote
居民将投票选出社区代表。
Jū mín jiāng tóu piào xuǎn chū shè qū dài biǎo.
Residents will vote to elect community representatives.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.