HSK 7-9
起诉
qǐsù动
khởi kiện; truy tố
to sue; to bring a lawsuit against; to prosecute
消费者决定起诉那家公司。
Xiāofèizhě juédìng qǐsù nà jiā gōngsī.
The consumer decided to sue that company.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.