HSK 6
恶心
ěxin形动
buồn nôn; ghê tởm
nausea; to feel sick; disgust; nauseating; to embarrass (deliberately); bad habit
闻到这种气味我有点恶心。
Wén dào zhè zhǒng qì wèi wǒ yǒu diǎn ě xin.
This odor makes me feel a little nauseous.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.