HSK 6
录像
lùxiàng动名
quay video; bản ghi hình
to videotape; to videorecord; video recording
会议录像已经上传到网站。
Huì yì lù xiàng yǐ jīng shàng chuán dào wǎng zhàn.
The meeting video has been uploaded to the website.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.