HSK 5
录
lù动
ghi lại; ghi âm; ghi chép
to carve wood
我用手机录下了这段声音。
Wǒ yòng shǒu jī lù xià le zhè duàn shēng yīn.
I recorded this sound on my phone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.