HSK 6
开创
kāichuàng动
khởi tạo; mở ra
to initiate; to start; to found
他们共同开创了新的道路。
Tā men gòng tóng kāi chuàng le xīn de dào lù.
Together they opened a new path.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.